NHÀ SẢN XUẤT VAN BƯỚM BA LỆCH CÓ MẶT BÍCH BẰNG THÉP ĐÚC
Giới thiệu về Tiêu chuẩn GB
Tiêu chuẩn GB (Guobiao Standards) là các tiêu chuẩn quốc gia do Trung Quốc ban hành cho các sản phẩm công nghiệp. Đối với van bướm, các tiêu chuẩn GB liên quan thường bao gồm:
Yêu cầu thiết kế và sản xuất
Kích thước trực tiếp
Xếp hạng áp suất-nhiệt độ
Kích thước mặt bích
Quy trình kiểm tra và giám định
Các tiêu chuẩn liên quan phổ biến có thể bao gồm:
GB/T 12238 (van bướm)
GB/T 9113 (kích thước mặt bích)
Tiêu chuẩn GB/T 12224 (các yêu cầu chung đối với van thép)
Việc tuân thủ đảm bảo khả năng thay thế, an toàn và tính nhất quán về hiệu suất trong các hệ thống đường ống dựa trên tiêu chuẩn GB.
Van bướm lệch tâm ba chiều là gì?
Van bướm lệch tâm ba điểm khác với các thiết kế lệch tâm đồng tâm hoặc lệch tâm kép thông thường do có ba điểm lệch tâm riêng biệt trong hình học của nó. Những điểm lệch tâm này loại bỏ ma sát giữa đĩa và đế van trong quá trình hoạt động, tạo ra khả năng làm kín bằng mô-men xoắn, tiếp xúc trực tiếp giữa kim loại với kim loại.
2.1 Khoảng cách bù đầu tiên
Trục được đặt phía sau mặt phẳng ghế để giảm tiếp xúc với ghế trong quá trình mở.
2.2 Độ lệch giây
Trục được đặt lệch khỏi đường tâm của đường ống, cho phép đĩa quay ra khỏi vị trí ngay khi mở.
2.3 Khoảng cách bù thứ ba
Bề mặt làm kín được thiết kế theo hình nón thay vì hình tròn đơn giản. Điều này tạo ra cơ chế hoạt động giống như cam, đảm bảo việc làm kín và tháo rời không ma sát.
Kết quả là một van không bị cọ xát, được cố định bằng momen xoắn, có khả năng hoạt động hai chiều mà không bị rò rỉ.
Vật liệu xây dựng
3.1 Thân van
Thân xe thường được chế tạo từ các vật liệu thép đúc như:
WCB (thép cacbon)
WC6 hoặc WC9 (thép hợp kim)
CF8 hoặc CF8M (thép không gỉ)
Kết cấu thép đúc mang lại:
Độ bền cơ học cao
Khả năng chịu áp suất cao
Thích hợp cho nhiệt độ cao
Độ bền kết cấu
Các đầu bích tuân thủ tiêu chuẩn bích GB, giúp dễ dàng lắp đặt trong các đường ống công nghiệp.
3.2 Đĩa
Đĩa được gia công chính xác để duy trì hình học lệch ba chiều chuẩn xác. Nó thường được làm từ thép không gỉ hoặc thép hợp kim để cải thiện khả năng chống ăn mòn và mài mòn.
3.3 Hệ thống niêm phong
Hệ thống làm kín thường bao gồm:
vòng đệm kín nhiều lớp bằng kim loại
Ghế bằng thép không gỉ
Các vật liệu phủ cứng như Stellite
Cơ chế làm kín bằng kim loại này cho phép van hoạt động trong điều kiện nhiệt độ và áp suất cao.
3.4 Trục và ổ bi
Trục được thiết kế để truyền mô-men xoắn hiệu quả đồng thời giảm thiểu độ lệch. Vòng bi giúp giảm ma sát và cải thiện độ vận hành trơn tru.
Nguyên lý hoạt động
Van bướm lệch tâm ba cấp hoạt động bằng cách xoay một phần tư vòng:
Khi van bắt đầu mở, đĩa van sẽ nhấc khỏi đế mà không gặp ma sát.
Khi xoay 90 độ, nó sẽ song song với dòng chảy, cho phép dòng chảy đi qua hoàn toàn.
Trong quá trình đóng, đĩa chỉ tiếp xúc với ghế ở giai đoạn cuối cùng.
Lực momen xoắn tác dụng khi đóng tạo ra một lớp niêm phong kín.
Khác với van bướm có gioăng mềm, việc làm kín được thực hiện thông qua mô-men xoắn cơ học chứ không phải biến dạng đàn hồi.
Các tính năng chính
5.1 Hiệu suất không rò rỉ
Thiết kế ba đường lệch tâm giúp đảm bảo độ kín khít, đáp ứng các tiêu chuẩn rò rỉ cao, bao gồm cả các yêu cầu thử nghiệm API 598 hoặc GB.
5.2 Khả năng chịu nhiệt độ cao
Van ba lệch tâm có gioăng kim loại có thể hoạt động ở nhiệt độ trên 400°C, tùy thuộc vào vật liệu.
5.3 Niêm phong hai chiều
Van này cung cấp khả năng làm kín đáng tin cậy theo cả hai hướng dòng chảy, phù hợp với các bố trí đường ống phức tạp.
5.4 Vận hành mô-men xoắn thấp
Nhờ thiết kế không ma sát, mô-men xoắn vận hành được giảm đáng kể so với các van có đế kim loại truyền thống.
5.5 Tuổi thọ sử dụng lâu dài
Việc giảm thiểu hao mòn ghế giúp kéo dài tuổi thọ vận hành và giảm tần suất bảo trì.
Xếp hạng áp suất
Van bướm lệch tâm ba cấp tiêu chuẩn GB có nhiều cấp áp suất khác nhau, chẳng hạn như PN10, PN16, PN25, PN40, PN64, PN100. Mức áp suất phụ thuộc vào vật liệu thân van và thông số kỹ thuật thiết kế.
Ứng dụng
Các van này lý tưởng cho môi trường hoạt động khắc nghiệt.
7.1 Ngành công nghiệp dầu khí
Đường ống dẫn dầu thô
Truyền tải khí tự nhiên
Các giàn khoan ngoài khơi
7.2 Phát điện
Hệ thống hơi nước nhiệt độ cao
Đường cấp nước lò hơi
Hệ thống bỏ qua tuabin
7.3 Nhà máy hóa dầu
Xử lý hydrocarbon
Hoạt động lọc dầu
7.4 Ngành công nghiệp luyện kim
Hệ thống khí lò cao
Dây chuyền xử lý nhiệt độ cao
7.5 Xử lý nước và các tiện ích
Hệ thống nước công nghiệp
Đường ống nước làm mát
Ưu điểm vượt trội so với các loại van khác
Tính năng Van bướm lệch tâm ba cấp Van bướm đồng tâm
Loại niêm phong Kim loại với kim loại Ghế mềm
Khả năng chịu nhiệt Rất cao Giới hạn
Tuổi thọ sử dụng Dài Vừa phải
Tỷ lệ rò rỉ Gần bằng không Thấp nhưng phụ thuộc vào vị trí ngồi.
Thích hợp cho điều kiện sử dụng khắc nghiệt Đúng Giới hạn
So với van cổng, van bướm lệch tâm ba chiều nhẹ hơn, nhỏ gọn hơn và yêu cầu ít không gian lắp đặt hơn.
Các yếu tố cần cân nhắc khi lắp đặt
Để đảm bảo hiệu suất tối ưu:
Xác nhận khả năng tương thích của mặt bích với tiêu chuẩn GB.
Đảm bảo căn chỉnh chính xác trong quá trình lắp đặt.
Siết chặt các bu lông đều nhau để tránh biến dạng.
Tránh nhiệt độ hàn quá cao gần van.
Kiểm tra cài đặt bộ truyền động nếu là tự động.
Lắp đặt đúng cách sẽ ngăn ngừa tình trạng lệch ghế và rò rỉ.
Hướng dẫn bảo trì
Mặc dù được thiết kế để có độ bền cao, nhưng việc kiểm tra định kỳ vẫn được khuyến nghị:
Kiểm tra bề mặt tiếp xúc xem có bị mòn không.
Kiểm tra gioăng trục van xem có bị rò rỉ không.
Kiểm tra hiệu chuẩn bộ truyền động.
Đảm bảo hoạt động trơn tru.
Van có gioăng kim loại cần bảo trì tối thiểu so với các loại van có gioăng mềm.









