Inquiry
Form loading...
NHÀ SẢN XUẤT VAN CẦU DIN
VAN CẦU

NHÀ SẢN XUẤT VAN CẦU DIN

Van cầu GS-C25 DIN là sự cân bằng giữa thiết kế chắc chắn, khả năng điều khiển lưu lượng hiệu quả và hiệu suất làm kín đáng tin cậy. Được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn DIN nghiêm ngặt, đây là giải pháp đáng tin cậy cho các ứng dụng yêu cầu điều tiết chính xác, đóng ngắt đáng tin cậy và độ bền lâu dài trong các điều kiện hoạt động khác nhau. Cho dù được sử dụng trong đường ống dẫn hơi nước, nhà máy hóa chất hay các hệ thống công nghiệp nói chung, thân van bằng thép carbon GS-C25 cung cấp độ bền và tính linh hoạt tuyệt vời, trong khi các bộ phận bên trong được gia công chính xác đảm bảo hiệu suất ổn định và yêu cầu bảo trì thấp. Khả năng thích ứng, hiệu suất và sự tuân thủ các tiêu chuẩn khiến nó trở thành một thành phần quan trọng trong các hệ thống điều khiển chất lỏng hiện đại trên toàn thế giới.

    1. Giới thiệu Van cầu DIN GS-C25

    Van cầu GS-C25 DIN là loại van công nghiệp được thiết kế chính xác, dùng cho các ứng dụng điều tiết và đóng ngắt lưu lượng đáng tin cậy trong hệ thống đường ống công nghiệp. Được sản xuất theo tiêu chuẩn DIN (Deutsches Institut für Normung), van này thường được sử dụng trong các ngành dầu khí, hóa dầu, sản xuất điện, chế biến hóa chất, xử lý nước và các hệ thống công nghiệp nói chung, nơi cần kiểm soát lưu lượng chính xác và độ bền cao.
    Được chế tạo từ GS-C25, một loại vật liệu đúc thép carbon tương đương với ASTM A216 WCB, van này có độ bền cơ học, độ dẻo dai và khả năng chịu nhiệt tuyệt vời. Sự kết hợp giữa cấu trúc chắc chắn, khả năng đóng kín tuyệt đối và tuân thủ các tiêu chuẩn DIN đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy trong cả hệ thống áp suất cao và thấp.
    12

    2. Đặc điểm cấu trúc và thiết kế

    Van cầu DIN có thiết kế đĩa và đế van chuyển động tuyến tính, cho phép van điều chỉnh lưu lượng bằng cách di chuyển đĩa về phía hoặc ra xa đế van. Không giống như van cổng chỉ cung cấp chức năng đóng/mở, van cầu lý tưởng cho việc điều chỉnh lưu lượng nhờ đặc tính tiết lưu vượt trội và độ chính xác điều chỉnh lưu lượng cao.
    2.1 Thân xe và nắp ca-pô
    Thân van và nắp van được chế tạo từ thép carbon GS-C25, một vật liệu nổi tiếng với độ bền kéo cao và khả năng chịu ứng suất cơ học. Nó hoạt động tốt ở nhiệt độ và áp suất vừa phải, thích hợp cho các ứng dụng với hơi nước, không khí, nước, khí đốt và dầu. Thân van được đúc và gia công chính xác để đảm bảo độ chính xác về kích thước và các đường dẫn dòng chảy trơn tru, giảm thiểu sự nhiễu loạn và tổn thất áp suất.
    Thiết kế nắp chụp bắt vít thường được áp dụng để dễ dàng bảo trì và kiểm tra. Nắp chụp được làm kín bằng gioăng than chì hoặc PTFE chất lượng cao để ngăn ngừa rò rỉ ngay cả khi nhiệt độ và áp suất thay đổi liên tục.
    2.2 Cắt tỉa
    Các bộ phận bên trong — bao gồm đĩa van, đế van và trục van — được làm từ thép không gỉ (thường là 13Cr hoặc 304/316) hoặc được phủ lớp stellite để tăng cường khả năng chống mài mòn và ăn mòn. Vòng đế van có thể là loại liền khối hoặc có thể thay thế, tùy thuộc vào kích thước van và yêu cầu ứng dụng.
    Thiết kế đĩa van có thể khác nhau — dạng nút, dạng parabol hoặc dạng phẳng — để đáp ứng các đặc tính điều khiển cụ thể. Đĩa van dạng nút mang lại độ chính xác điều tiết tuyệt vời, trong khi đĩa van dạng phẳng đảm bảo khả năng đóng kín hoàn toàn.
    2.3 Thân cây và đóng gói
    Trục van được gia công và mài chính xác để đảm bảo hoạt động trơn tru với ma sát tối thiểu. Vòng đệm sử dụng vòng graphite hoặc PTFE mang lại hiệu suất làm kín vượt trội và giảm thiểu rò rỉ khí thải. Hầu hết các thiết kế đều có cơ cấu ghế sau, cho phép thay thế vòng đệm trục van khi van đang ở vị trí mở hoàn toàn.
    2.4 Kết nối đầu cuối
    Van cầu GS-C25 DIN thường có các đầu nối mặt bích tuân theo tiêu chuẩn DIN EN 1092-1. Các cấp áp suất phổ biến bao gồm PN16, PN25 và PN40, cho phép tương thích với nhiều hệ thống đường ống khác nhau. Đối với các lắp đặt chuyên dụng, các đầu nối hàn đối đầu hoặc hàn ổ cắm cũng có thể được cung cấp theo yêu cầu.
    2.5 Vận hành
    Tùy thuộc vào kích thước van và điều kiện vận hành, van cầu có thể được vận hành bằng tay (quay tay) hoặc được trang bị bộ truyền động điện, khí nén hoặc thủy lực để điều khiển tự động. Thiết kế trục nâng giúp hiển thị trực quan vị trí van, trong khi các cơ cấu truyền động bằng bánh răng được sử dụng cho đường kính lớn hơn để giảm bớt sức lao động của người vận hành.

    3. Nguyên lý hoạt động

    Van cầu GS-C25 DIN hoạt động dựa trên cơ chế đơn giản: đĩa van di chuyển vuông góc với đế van để điều khiển dòng chảy. Khi tay quay được xoay theo chiều kim đồng hồ, đĩa van hạ xuống và ép vào đế van để ngăn dòng chảy. Ngược lại, xoay ngược chiều kim đồng hồ sẽ nâng đĩa van lên, cho phép chất lỏng đi qua thân van.
    Đường dẫn dòng chảy có hình chữ S và đổi hướng bên trong thân van, dẫn đến khả năng điều tiết tốt hơn nhưng tổn thất áp suất cao hơn một chút so với van cổng. Tuy nhiên, thiết kế này đảm bảo điều chỉnh lưu lượng chính xác, khiến van cầu trở thành lựa chọn ưu tiên trong các ứng dụng mà việc kiểm soát lưu lượng và đóng kín hoàn toàn đều quan trọng như nhau.

    4. Thông số kỹ thuật

    Mô tả tham số

    Tiêu chuẩn thiết kế

    Tiêu chuẩn DIN EN 13709 / DIN 3356

    Chiều kích trực tiếp

    Tiêu chuẩn DIN EN 558 Series 1

    Xếp hạng áp suất

    PN16 / PN25 / PN40

    Vật liệu thân

    Thép cacbon GS-C25 (1.0619)

    Loại nắp ca-pô

    Nắp ca-pô bắt vít

    Vật liệu trang trí

    13Cr / AISI 304 / AISI 316 / Mặt vệ tinh

    Loại ghế

    Năng lượng tái tạo hoặc tích hợp

    Loại đĩa

    Nút cắm / Hình parabol / Hình phẳng

    Vật liệu thân cây

    Thép không gỉ

    Đệm tuyến

    Than chì / PTFE

    Đầu nối mặt bích

    (EN 1092-1)

    Hoạt động

    Thủ công / Điện / Khí nén

    Nhiệt độ làm việc

    Lên đến 425°C (Tùy thuộc vào kiểu dáng và độ kín)

    Tiêu chuẩn thử nghiệm

    Tiêu chuẩn DIN EN 12266-1 / ISO 5208

    5. Hiệu năng và Ưu điểm

    5.1 Điều khiển lưu lượng chính xác
    Ưu điểm chính của van cầu nằm ở khả năng điều chỉnh lưu lượng. Van cầu GS-C25 DIN cung cấp đặc tính điều tiết chính xác, lý tưởng cho các hệ thống điều khiển quy trình đòi hỏi điều chỉnh lưu lượng chính xác.
    5.2 Độ bền áp suất cao
    Vật liệu thân van GS-C25 và thiết kế gioăng chất lượng cao đảm bảo van duy trì khả năng đóng kín tuyệt vời trong điều kiện áp suất và nhiệt độ khắc nghiệt. Van mang lại hiệu suất làm kín tuyệt vời và độ tin cậy chống rò rỉ ngay cả sau nhiều lần vận hành.
    5.3 Độ bền cao và khả năng chống mài mòn
    Với lớp phủ cứng stellite tùy chọn và các chi tiết bằng thép không gỉ, van có khả năng chống mài mòn, xâm thực và ăn mòn, đảm bảo tuổi thọ cao trong môi trường khắc nghiệt.
    5.4 Dễ bảo trì
    Thiết kế nắp van bắt vít và đế van có thể thay thế giúp dễ dàng tháo lắp, kiểm tra và thay thế phụ tùng mà không cần tháo van ra khỏi đường ống. Điều này giúp giảm thời gian ngừng hoạt động và chi phí bảo trì.
    5.5 Tính linh hoạt
    Van cầu GS-C25 DIN có thể xử lý nhiều loại môi chất khác nhau, bao gồm hơi nước, dầu, khí, nước ngưng tụ và nước, trong cả điều kiện áp suất cao và thấp. Nó có thể được lắp đặt trong đường ống nằm ngang hoặc thẳng đứng, tùy thuộc vào hướng dòng chảy và các hạn chế về không gian.

    6. Ứng dụng

    Van cầu GS-C25 DIN được sử dụng rộng rãi trong:
    Nhà máy điện: Đường điều khiển hơi nước và nước ngưng
    Nhà máy lọc dầu và nhà máy hóa dầu: Dịch vụ dầu khí, nhiên liệu và hydrocarbon
    Xử lý hóa chất: Dây chuyền sản xuất axit, kiềm và dung môi (với lựa chọn thiết bị cắt phù hợp)
    Hệ thống HVAC: Điều chỉnh nước nóng và lạnh
    Xử lý nước: Kiểm soát lưu lượng và áp suất trong hệ thống nước sạch và nước công nghiệp.
    Hàng hải và ngoài khơi: Hệ thống làm mát động cơ và hệ thống nước dằn tàu
    Sự kết hợp giữa độ bền, độ chính xác lưu lượng và khả năng tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế đã khiến nó trở thành loại van được ưa chuộng trong cả các ứng dụng công nghiệp và tiện ích.

    7. Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì

    Việc lắp đặt và bảo trì đúng cách là rất quan trọng để đảm bảo độ tin cậy lâu dài.
    Hướng dẫn lắp đặt:
    Luôn lắp đặt van sao cho hướng dòng chảy trùng khớp với mũi tên được đánh dấu trên thân van, thường là bên dưới đế van đối với các van cầu tiêu chuẩn.
    Sự phù hợp của đường ống:
    Đảm bảo các mặt bích được căn chỉnh đúng để tránh gây ứng suất lên thân van. Sự lệch lạc có thể dẫn đến rò rỉ ở gioăng và mài mòn sớm.
    Áp dụng mô-men xoắn:
    Siết chặt các bu lông mặt bích và đai ốc nắp ca-pô với lực momen xoắn đều để tránh hiện tượng nén gioăng không đều.
    Kiểm tra định kỳ: Thường xuyên kiểm tra gioăng trục và thay thế nếu phát hiện rò rỉ. Bôi trơn ren trục định kỳ để đảm bảo hoạt động trơn tru.
    Bảo trì ghế ngồi:
    Đối với các van có gioăng có thể thay thế, hãy tháo ra và mài lại hoặc thay thế gioăng khi phát hiện bị mòn hoặc rỗ.

    8. Tuân thủ và Kiểm thử

    Mỗi van cầu GS-C25 DIN đều trải qua quá trình kiểm tra và thử nghiệm nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn DIN EN 12266-1 và ISO 5208, bao gồm:
    Thử nghiệm vỏ (thủy tĩnh): Để kiểm tra khả năng giữ áp suất.
    Kiểm tra độ kín của van: Để đảm bảo van đóng kín hoàn toàn.
    Kiểm tra hoạt động: Để xác nhận chuyển động trơn tru và chức năng của thân cần.
    Kiểm tra trực quan và kích thước: Để xác minh tính toàn vẹn của vật liệu và sự phù hợp với các tiêu chuẩn thiết kế.
    Các quy trình đảm bảo chất lượng được thực hiện xuyên suốt quá trình sản xuất để đảm bảo mỗi van đều đáp ứng cả các yêu cầu của tiêu chuẩn DIN và các yêu cầu cụ thể của khách hàng.

    Leave Your Message