VAN CỬA KIỂU ỐNG THÉP KHÔNG GỈ RÈN
1. Giới thiệu
2. Tiêu chuẩn thiết kế và sự tuân thủ
| Mục | Tiêu chuẩn / Quy cách |
| Thiết kế & Sản xuất | API 602 / ASME B16.34 |
| Kết nối đầu mặt bích | ASME B16.5 (RF, RTJ) |
| Chiều kích trực tiếp | ASME B16.10 |
| Xếp hạng áp suất-nhiệt độ | ASME B16.34 |
| Kiểm tra và thử nghiệm | API 598 |
| Vật liệu & Đánh dấu | ASTM, MSS-SP-25 |
| Tiêu chuẩn tùy chọn | BS 5352, ISO 15848 (Tiêu chuẩn khí thải) |
| Phạm vi cấp áp suất | Lớp 150, 300, 600, 900 |
| Phạm vi kích thước | ½” – 4” (DN15 – DN100) |
| Hoạt động | Tay quay điều khiển bằng tay, hộp số hoặc bộ truyền động điện. |
3. Đặc điểm cấu tạo
Đặc điểm cấu trúc chính:
| Thành phần | Mô tả chi tiết |
| Bộ phận gioăng xếp | Một ống thổi nhiều lớp bằng thép không gỉ (thường là SS304, SS316L hoặc Inconel 625) được hàn vào thân và nắp van, tạo thành một lớp chắn kín giúp ngăn chặn rò rỉ ra bên ngoài. Cấu trúc này cho phép hoạt động hơn 10.000 chu kỳ mà không gặp sự cố, kéo dài đáng kể tuổi thọ của van. |
| Thân xe và nắp ca-pô được rèn | Thân van và nắp van được rèn chính xác để đảm bảo dòng chảy hạt vượt trội và độ bền cơ học cao. Cấu trúc rèn giảm thiểu độ rỗ và các khuyết tật đúc, dẫn đến khả năng chịu áp suất cao hơn và khả năng chống sốc nhiệt tốt hơn. |
| Kết nối nắp ca-pô bằng bu lông | Nắp ca-pô bắt vít giúp dễ dàng tiếp cận để bảo dưỡng đồng thời đảm bảo giữ áp suất an toàn. Gioăng xoắn ốc hoặc gioăng than chì giúp làm kín không rò rỉ tại vị trí tiếp giáp giữa thân xe và nắp ca-pô. |
| Thiết kế ghế sau | Một phần đế được gia công chính xác ở nắp van cung cấp thêm một bề mặt làm kín khi van mở hoàn toàn, bảo vệ ống thổi và vòng đệm khỏi áp suất hệ thống và kéo dài tuổi thọ. |
| Nêm linh hoạt | Thiết kế nêm cứng hoặc mềm dẻo đảm bảo độ kín khít và bù đắp cho sự sai lệch nhỏ của vị trí lắp đặt thân van do biến động nhiệt độ, giảm nguy cơ kẹt van. |
| Cấu trúc thân và ách | Trục nâng lên cho phép quan sát vị trí van. Nó được gia công chính xác, mài và đánh bóng để hoạt động trơn tru và giảm ma sát giữa trục và gioăng. |
| Đầu mặt bích rèn | Các đầu van được gia công theo kích thước mặt bích ASME B16.5. Có các tùy chọn mặt bích nâng cao (RF) hoặc khớp nối kiểu vòng (RTJ) để đảm bảo độ kín khít ở áp suất cao. |
4. Vật liệu xây dựng
Van này có nhiều loại thép không gỉ rèn khác nhau để phù hợp với các môi chất và môi trường hoạt động khác nhau.
| Thành phần | Các tùy chọn vật liệu (tiêu chuẩn ASTM / AISI) | Ghi chú |
| Thân xe & Nắp ca-pô | ASTM A182 F304 / F304L / F316 / F316L / F321 | Thép không gỉ chống ăn mòn |
| ống thổi | SS304, SS316L, Inconel 625 | Cụm ống xếp nhiều lớp hàn |
| Đĩa/Miếng chêm | A182 F316 / F316L với ghế bọc cứng | Lớp phủ Stellite 6 tùy chọn |
| Thân cây | A182 F316 / F321 | Bề mặt được mài và đánh bóng |
| Vòng ghế | A276 316L hoặc Stellite | Loại liền khối hoặc hàn |
| Gioăng nắp ca-pô | Cuộn dây xoắn ốc bằng than chì + thép không gỉ SS304 | Niêm phong ở nhiệt độ cao |
| Đóng gói | Than chì hoặc PTFE | Con dấu thứ cấp |
| Tay quay | Thép cacbon / Gang dẻo | Thiết kế tiện dụng cho thao tác bằng tay |
Các vật liệu tùy chọn như Duplex (F51), Super Duplex (F53) hoặc Alloy 20 có thể được cung cấp cho các ứng dụng chuyên biệt như môi trường khí chua hoặc axit.
5. Nguyên lý hoạt động
Van cổng kín kiểu ống xếp hoạt động nhờ chuyển động tuyến tính của một cánh van hình nêm, giúp mở hoặc đóng đường dẫn dòng chảy. Khi xoay tay quay ngược chiều kim đồng hồ, trục van nâng lên, nhấc cánh van ra khỏi đế để cho phép dòng chảy đi qua. Xoay tay quay theo chiều kim đồng hồ sẽ hạ cánh van trở lại đế, chặn hoàn toàn dòng chảy.
Trong quá trình hoạt động, ống xếp sẽ uốn cong theo trục cùng với chuyển động của trục van nhưng vẫn duy trì được độ kín giữa trục van và nắp van. Điều này ngăn không cho bất kỳ môi chất nào thoát ra ngoài qua khu vực trục van — một đường rò rỉ phổ biến trong các van cổng thông thường.
Một vòng đệm phụ đóng vai trò như một lớp niêm phong thứ cấp và là lớp dự phòng an toàn trong trường hợp hiếm hoi ống xếp bị vỡ, đảm bảo tính toàn vẹn của lớp niêm phong.
6. Những ưu điểm chính
Không rò rỉ ra khí quyển
Bộ phận ống xếp đảm bảo độ kín tuyệt đối giữa bên trong van và môi trường xung quanh, đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải rò rỉ nghiêm ngặt như ISO 15848 và TA-Luft.
Tuổi thọ sử dụng lâu dài
Thiết kế ống xếp nhiều lớp hàn chắc chắn cho phép thực hiện hàng nghìn chu kỳ đóng/mở mà không bị mỏi hoặc biến dạng.
Tăng cường an toàn và bảo vệ môi trường
Thích hợp cho các môi chất độc hại, dễ cháy hoặc nguy hiểm — ngăn ngừa sự cố phát tán và đảm bảo tuân thủ các quy định an toàn.
Cấu trúc thép không gỉ rèn
Sản phẩm có khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học và độ ổn định kích thước tuyệt vời dưới nhiệt độ và áp suất cao.
Vận hành không cần bảo trì
Cơ chế dạng ống xếp giúp loại bỏ nhu cầu điều chỉnh hoặc thay thế gioăng thường xuyên, giảm thời gian ngừng hoạt động và chi phí vận hành.
Thiết kế nhỏ gọn và chắc chắn
Thân van được rèn giúp giảm kích thước và trọng lượng so với van đúc có cùng áp suất định mức.
Tính năng tùy chọn
Nút xả nước cho hệ thống thông hơi khoang
Kết nối đường vòng để cân bằng áp suất
Thiết bị khóa để đảm bảo vị trí
Bệ gắn bộ truyền động cho hệ thống tự động hóa
7. Các ứng dụng điển hình
Van cổng kín kiểu ống xếp bằng thép không gỉ rèn theo tiêu chuẩn API phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp, đặc biệt là những nơi mà việc ngăn ngừa rò rỉ và an toàn môi trường là tối quan trọng:
Nhà máy lọc dầu và nhà máy hóa dầu – Xử lý hydrocarbon, H₂S hoặc đường ống dầu nóng
Phát điện – Hệ thống cách ly hơi nước và hệ thống ngưng tụ
Xử lý hóa chất – Chất lỏng ăn mòn và độc hại
Ngành công nghiệp dược phẩm – Kiểm soát môi trường tinh khiết cao
Hệ thống khí và làm lạnh – Đảm bảo đóng kín hoàn toàn ở nhiệt độ thấp
Hệ thống chân không – Duy trì độ kín tuyệt đối trong các ứng dụng áp suất thấp
8. Thử nghiệm và kiểm tra
Mỗi van đều trải qua quy trình kiểm soát chất lượng và kiểm tra nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn API 598, bao gồm:
Thử nghiệm vỏ: Thử nghiệm áp suất thủy tĩnh để kiểm tra tính toàn vẹn của thân vỏ
Kiểm tra độ kín của ghế: Đảm bảo khả năng làm kín tuyệt đối
Kiểm tra rò rỉ ống thổi: Kiểm tra rò rỉ khí heli để xác minh không phát thải.
Kiểm tra vận hành: Kiểm tra chu kỳ hoạt động để đảm bảo vận hành trơn tru và căn chỉnh trục.
Kiểm tra kích thước và hình thức: Theo tiêu chuẩn ASME và ASTM
Tất cả các van đều được cung cấp kèm theo Giấy chứng nhận kiểm tra vật liệu EN 10204 3.1, hồ sơ kiểm tra thủy tĩnh và tài liệu truy xuất nguồn gốc.








