VẬT LIỆU TÙY CHỌN CỦA VAN KIỂM TRA HAI TẤM
BOPIN bắt đầu từ việc lựa chọn nhà cung cấp các bộ phận đúc và linh kiện, và tiến hành từng bước bao gồm gia công, lắp ráp và kiểm tra nghiêm ngặt. Chúng tôi kiểm soát toàn diện các chi tiết để đảm bảo rằng mỗi van một chiều đều đáp ứng các tiêu chuẩn cao mà khách hàng mong đợi, cung cấp cho họ các giải pháp đáng tin cậy. Chúng tôi liên tục nghiên cứu và cải tiến quy trình sản xuất, luôn giữ chất lượng sản phẩm ở mức cao nhất trong ngành. Cung cấp cho bạn những van một chiều chất lượng cao cấp là mục tiêu không thay đổi của chúng tôi.
Việc lựa chọn vật liệu cho các bộ phận của BOPINVan kiểm tra hai tấm Việc lựa chọn vật liệu phù hợp là rất quan trọng đối với hiệu suất và tuổi thọ của van. Thân van, đĩa van, đế van, gioăng, bản lề và trục van đều phải được làm từ các vật liệu đáp ứng yêu cầu cụ thể của ứng dụng, có tính đến các yếu tố như nhiệt độ, áp suất, loại chất lỏng và điều kiện môi trường. Bằng cách lựa chọn vật liệu cẩn thận dựa trên các yếu tố này, các kỹ sư có thể đảm bảo van kiểm tra hai đĩa hoạt động đáng tin cậy, hiệu quả và với bảo trì tối thiểu, giảm thời gian ngừng hoạt động và tăng cường an toàn cũng như hiệu suất của hệ thống.
- Thân hình
Thân van một chiều hai đĩa là lớp vỏ ngoài bao bọc các cơ cấu bên trong và có nhiệm vụ chịu được áp suất bên trong và các lực tác động bên ngoài. Việc lựa chọn vật liệu cho thân van rất quan trọng để đảm bảo van có thể chịu được áp suất hoạt động và chống lại sự ăn mòn, mài mòn và mỏi vật liệu theo thời gian.
Các môn học tự chọn phổ biến:
Thép cacbon (ASTM A216 WCB): Thép carbon là vật liệu được ưa chuộng để chế tạo thân van nhờ độ bền, độ chắc chắn và tính hiệu quả về chi phí. Nó phù hợp cho các ứng dụng mà chất lỏng không ăn mòn hoặc ở áp suất và nhiệt độ vừa phải. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của nó hạn chế so với các vật liệu khác.
Thép không gỉ (ASTM A351 CF8, CF8M): Thép không gỉ là vật liệu được sử dụng phổ biến nhất cho thân máy trong môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn. Các loại thép không gỉ như CF8 (304) và CF8M (316) được ưa chuộng nhờ khả năng chống ăn mòn cao từ nước, hóa chất và các chất ăn mòn khác. Vật liệu này cũng được ưa chuộng trong các ứng dụng nhiệt độ cao do độ bền của nó ở nhiệt độ cao.
Gang dẻo (ASTM A536): Gang dẻo là một vật liệu thay thế cho gang đúc, có độ bền và khả năng chống mài mòn tốt hơn. Nó được sử dụng trong các ứng dụng cần độ bền cơ học cao nhưng khả năng chống ăn mòn không quá quan trọng. Vật liệu này thường được tìm thấy trong các van lớn sử dụng trong các nhà máy xử lý nước.
Thép hợp kim (ASTM A217 WC6, WC9): Thép hợp kim, chẳng hạn như WC6 và WC9, có khả năng chịu nhiệt độ và áp suất cao tốt hơn. Những vật liệu này rất lý tưởng cho các nhà máy điện và các ngành công nghiệp xử lý chất lỏng ở nhiệt độ cao, chẳng hạn như hơi nước hoặc dầu nóng.
Gang đúc (ASTM A126 Loại B): Gang là lựa chọn tiết kiệm chi phí cho các ứng dụng áp suất thấp, không bị ăn mòn. Nó có độ bền tốt nhưng thiếu khả năng chống ăn mòn so với thép không gỉ hoặc hợp kim. Nó thường được sử dụng trong các ứng dụng xử lý nước và nước thải, nơi ăn mòn không phải là vấn đề đáng lo ngại.
- Đĩa (Tấm)
Các đĩa hoặc tấm của van một chiều hai đĩa là những bộ phận quan trọng cho phép van hoạt động đúng cách. Chúng xoay để mở hoặc đóng tùy thuộc vào hướng dòng chảy. Vật liệu được sử dụng cho các đĩa phải bền, nhẹ và có khả năng chống mài mòn và ăn mòn, vì các đĩa chịu ứng suất cơ học và mài mòn đáng kể do môi chất dòng chảy gây ra.
Các môn học tự chọn phổ biến:
Thép không gỉ (ASTM A240 304, 316): Thép không gỉ được sử dụng rộng rãi cho các loại đĩa nhờ độ bền tuyệt vời, khả năng chống ăn mòn và khả năng chịu được môi trường khắc nghiệt. Thép không gỉ loại 316 (CF8M) được ưa chuộng trong các ứng dụng hàng hải hoặc hóa chất vì khả năng chống ăn mòn vượt trội.
Hợp kim Niken (Monel, Inconel): Các hợp kim gốc niken như Monel (NiCu) và Inconel (NiCr) có độ bền và khả năng chống chịu vượt trội đối với cả nhiệt độ cao và môi trường ăn mòn. Những hợp kim này thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt, chẳng hạn như ngành công nghiệp hóa chất và hóa dầu.
Đồng (C95400): Đồng thau được sử dụng trong một số ứng dụng nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội trong nước biển và các chất lỏng khắc nghiệt khác. Nó thường được sử dụng trong các ứng dụng hàng hải do khả năng chịu được sự ăn mòn của nước mặn.
Đồng nhôm (C63000): Đồng nhôm là vật liệu có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, đặc biệt trong các ứng dụng hàng hải và ngoài khơi. Nó cũng có khả năng chống mài mòn và xói mòn tốt.
Thép cacbon (ASTM A105): Thép carbon có thể được sử dụng làm vật liệu đĩa trong các ứng dụng ít đòi hỏi khắt khe hơn, đặc biệt khi chất lỏng được xử lý không ăn mòn. Đây là lựa chọn vật liệu tiết kiệm chi phí cho các ứng dụng thông thường.
- Ghế
Vòng đệm là bộ phận mà đĩa van tiếp xúc khi van đóng lại. Vật liệu của vòng đệm phải có khả năng chống mài mòn và ăn mòn tuyệt vời, cũng như khả năng làm kín tốt để ngăn ngừa rò rỉ. Vật liệu này cũng phải tương thích với chất lỏng được vận chuyển.
Các môn học tự chọn phổ biến:
Thép không gỉ (ASTM A351 CF8M): Thép không gỉ là lựa chọn phổ biến cho các loại đế van nhờ độ bền và khả năng chống ăn mòn. Nó đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng hiệu suất cao, vì nó đảm bảo độ kín khít và chống ăn mòn theo thời gian.
Thép tôi cứng (HRC 50-60): Thép tôi cứng thường được sử dụng cho các loại gioăng van trong các ứng dụng có môi chất mài mòn hoặc van phải hoạt động đóng mở thường xuyên. Độ cứng giúp tăng khả năng chống mài mòn, đảm bảo van duy trì khả năng làm kín theo thời gian.
Vật liệu lót ghế (PFA, PTFE, chất đàn hồi): Đối với các ứng dụng liên quan đến hóa chất mạnh hoặc nhiệt độ cao, các vật liệu mềm như PTFE (Polytetrafluoroethylene), PFA (Perfluoroalkoxy) hoặc chất đàn hồi như Viton hoặc nitrile có thể được sử dụng cho các miếng đệm ghế. Những vật liệu này mang lại hiệu suất làm kín tuyệt vời và khả năng chống lại hóa chất, dầu mỡ và nhiệt độ cao.
Lớp phủ gốm hoặc gốm kim loại: Trong môi trường có độ mài mòn cao, lớp phủ gốm hoặc gốm kim loại (sự kết hợp giữa gốm và kim loại) có thể được áp dụng cho các bề mặt van. Các lớp phủ này mang lại khả năng chống mài mòn cao hơn đồng thời vẫn duy trì khả năng chống ăn mòn.
- Bản lề & Trục
Cơ cấu bản lề là một bộ phận quan trọng trong hoạt động của van một chiều hai tấm, cho phép các tấm xoay mở hoặc đóng. Bản lề và trục chịu ứng suất cơ học và phải được làm từ các vật liệu có độ bền kéo cao và khả năng chống mài mòn và ăn mòn.
Các môn học tự chọn phổ biến:
Thép không gỉ (ASTM A240 316L): Thép không gỉ thường được sử dụng cho các chốt bản lề và trục vì đặc tính cơ học tuyệt vời và khả năng chống ăn mòn, đặc biệt là trong môi trường biển hoặc môi trường hóa chất khắc nghiệt. Loại thép cacbon thấp, 316L, được ưa chuộng cho các ứng dụng liên quan đến clo, nước muối hoặc nước biển.
Thép hợp kim (ASTM A182 F11, F22): Thép hợp kim được sử dụng khi cần độ bền cao hơn. Vật liệu này rất phù hợp cho các ứng dụng áp suất cao và có thể chịu được ứng suất cơ học lớn.
Đồng (C95400): Đồng thau, đặc biệt là các loại có độ bền cao như C95400, là một lựa chọn vật liệu khác cho bản lề và trục, mang lại khả năng chống ăn mòn và mài mòn tuyệt vời trong các ứng dụng hàng hải và ngoài khơi.
- Gioăng và vòng đệm
Các vòng đệm và gioăng rất quan trọng để ngăn ngừa rò rỉ khi van đóng. Vật liệu được lựa chọn phải đảm bảo độ kín khít, đồng thời chịu được sự thay đổi nhiệt độ, áp suất và tác động của hóa chất.
Các môn học tự chọn phổ biến:
PTFE (Polytetrafluoroethylene): PTFE được sử dụng rộng rãi làm gioăng nhờ khả năng kháng hóa chất vượt trội, độ ổn định ở nhiệt độ cao và đặc tính ma sát thấp. Nó thường được sử dụng trong các van xử lý hóa chất, dầu hoặc khí ăn mòn.
Viton (FKM): Viton là một loại cao su tổng hợp có khả năng chịu nhiệt độ cao và hóa chất tuyệt vời. Nó thường được sử dụng trong ngành công nghiệp hóa chất và dầu khí, nơi có sự hiện diện của các chất lỏng ăn mòn.
Nitrile (Good-N): Cao su nitrile là vật liệu làm kín tiết kiệm chi phí, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng có chất lỏng gốc dầu mỏ. Nó có khả năng chống chịu tốt với dầu, nhiên liệu và các hydrocacbon khác.
EPDM (Ethylene Propylene Diene Monomer): Gioăng EPDM thường được sử dụng trong các ứng dụng liên quan đến hơi nước, nước và các chất lỏng phân cực khác. Chúng có khả năng chống chịu thời tiết, ozone và nhiệt độ cao, nhưng không phù hợp với các sản phẩm gốc dầu mỏ.












